definitely - definitely | definitely trong Ting Vit dch Ting Anh
4.9
₫201,221
55% off
IDR:454
3+
pieces, extra 3% off
Tax excluded, add at checkout if applicable; Extra
5% off with coins
Item description
definitely
Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt · dứt khoát · chắc chắn · hẳn nhiên. adverb. He definitely has the right skill set. Hắn hẳn nhiên có đủ các kỹ năng